越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“quân nhân” (1)
quân nhân
英语
名serviceman/woman
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
The servicemen got off the bus and were welcomed.
相关词“quân nhân” (0)
未找到相关词。
短语“quân nhân” (4)
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
Many servicemen are stationed at the air force base.
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
The servicemen got off the bus and were welcomed.
Quân đội Mỹ đang chuẩn bị điều động ít nhất 1.000 quân nhân đến Trung Đông.
The U.S. military is preparing to dispatch at least 1,000 military personnel to the Middle East.
Họ quyết định điều thêm máy bay để di tản quân nhân.
They decided to send more aircraft to evacuate personnel.
